chloric acid

Định nghĩa

Danh từ: - Axit cloric: Một axit vô cơ mạnh, không bền, công thức hóa học HClO3. mùi hăng thường được tìm thấy trong các muối clorat.

dụ sử dụng
  • (Axit cloric một chất oxy hóa mạnh.)
  • (Các nhà hóa học xử lý axit cloric hết sức thận trọng không bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chloric acid solution": dung dịch axit cloric, thường được pha loãng để giảm tính nguy hiểm.

    • A dilute chloric acid solution is used in some industrial processes. (Một dung dịch axit cloric loãng được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.)
  • "Chloric acid salt": muối clorat, hợp chất tạo thành khi axit cloric phản ứng với bazơ.

    • Potassium chlorate is a common chloric acid salt. (Kali clorat một muối axit cloric phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorate (n): clorat, muối hoặc este của axit cloric.
    • Sodium chlorate is used as a herbicide. (Natri clorat được dùng làm thuốc diệt cỏ.)
  • Chlorous acid (n): axit clorơ (HClO2), một axit yếu hơn axit cloric.
    • Chlorous acid is less stable than chloric acid. (Axit clorơ kém bền hơn axit cloric.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit cloric (cách viết tương tự trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa phổ biến khác)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs): "Chloric acid" danh từ hóa học, không dạng động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không được dùng trong thành ngữ hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chloric acid"

chloric acid
A scientist carefully pours chloric acid into a beaker during a laboratory experiment.